Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
321 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
322 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
323 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 C00,C03,C04,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
324 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
325 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 D01,D78 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
326 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C19,D01,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
327 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C20,D01,D15 Đại học Sao Đỏ (Xem) Hải Dương
328 Chính trị học (7310201) (Xem) 14.50 D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
329 Chính trị học (7310201) (Xem) 14.50 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
330 Chính trị học (7310201) (Xem) 14.50 C14,C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
331 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 14.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
332 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 B00,C00,D01,D66 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
333 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
334 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 A16,C00,C15,D01 Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) Thanh Hóa
335 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 14.00 A16,C00,C15,D01 Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) Thanh Hóa
336 Chính trị học (7310201) (Xem) 14.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
337 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 A01,C00,C15,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
338 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 C00,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
339 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 C00,D14,D15,D66 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
340 Du lịch (7310630) (Xem) 13.00 A09,C00,C20,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam