| 181 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
15.00 |
A01,C00,D01,D14 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 182 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
15.00 |
A00,C00,C20,D01 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem) |
|
| 183 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,D01,D15 |
Đại học Đại Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 184 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
15.00 |
C00,C14,D01,D84 |
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 185 |
Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) |
15.00 |
C00,C14,D01,D84 |
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 186 |
Marketing kỹ thuật số (7340114) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 187 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 188 |
Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 189 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Tây Đô (Xem) |
Cần Thơ |
| 190 |
Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D09,D15 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 191 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 192 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D14 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 193 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
15.00 |
A00,A09,C01,D01 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem) |
|
| 194 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
15.00 |
D01,D10 |
Đại học Công nghệ Miền Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 195 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
15.00 |
A01,C01,D01 |
Đại Học Đông Á (Xem) |
Đà Nẵng |
| 196 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
15.00 |
A01,C00,C01 |
Đại học Hùng Vương TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 197 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
15.00 |
A01,B03,C20,D13 |
Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) |
Long An |
| 198 |
Công nghệ truyền thông (7320106) (Xem) |
15.00 |
A16,C00,C15,D01 |
Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) |
Thanh Hóa |
| 199 |
Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) |
15.00 |
A16,C00,C15,D01 |
Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) |
Thanh Hóa |
| 200 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C03,D01 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) |
Bình Dương |