| 381 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D90 |
Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) |
Quảng Ngãi |
| 382 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |
| 383 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 384 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A01,A16,D01 |
Đại học Tài Chính Kế Toán (Xem) |
Quảng Ngãi |
| 385 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 386 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 387 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,B08,D01 |
Đại học Tân Tạo (Xem) |
Long An |
| 388 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,C14,D01 |
Đại học Thái Bình (Xem) |
Thái Bình |
| 389 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 390 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 391 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Việt Bắc (Xem) |
Thái Nguyên |
| 392 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Võ Trường Toản (Xem) |
Hậu Giang |
| 393 |
Chuyên ngành tổng hợp (hệ 4 năm; tốt nghiệp cấp bằng cử nhân) (7340101-3) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) |
Phú Yên |
| 394 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,C15,D01 |
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) |
Đồng Nai |
| 395 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
15.00 |
A00,A16,C15,D01 |
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 396 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A16,C15,D01 |
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 397 |
CTLK - Quản trị kinh doanh (7480101_UN) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 398 |
CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_UH) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 399 |
CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_NS) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 400 |
CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_WE) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |