Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
341 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 28.30 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
342 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 28.30 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
343 Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nữ) (7310200|11C03) (Xem) 28.29 C03 Học viện Chính Trị Công An Nhân Dân (Xem) Hà Nội
344 Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nam) (7310200|22A01) (Xem) 28.29 A01 Học viện Chính Trị Công An Nhân Dân (Xem) Hà Nội
345 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nữ) (7860100|13A01|3) (Xem) 28.28 A01 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội
346 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ) (7860100|13C03|5) (Xem) 28.26 C03 Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) Hà Nội
347 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nữ) (7860100|13D01|3) (Xem) 28.26 D01 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội
348 Luật (Nữ - Phía Bắc) (7380101|11C00) (Xem) 28.25 C00 Học viện Tòa án (Xem) Hà Nội
349 Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 28.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
350 Kinh tế (7310101) (Xem) 28.25 A00,A01,A02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
351 Giáo dục chính trị (7140205C) (Xem) 28.25 C20 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
352 Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) (7140209D) (Xem) 28.25 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
353 Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 28.25 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
354 Kinh tế (7310101) (Xem) 28.25 A00,A01,C02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
355 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 28.25 A00,A01,C02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
356 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nữ) (7860100|13A01|2) (Xem) 28.23 A01 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội
357 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nữ) (7860100|13C03|3) (Xem) 28.21 C03 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội
358 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nữ) (7860100|13D01|3) (Xem) 28.20 D01 Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội
359 Y khoa (7720101) (Xem) 28.20 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
360 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nữ) (7860100|13D01|2) (Xem) 28.18 D01 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội