| 401 |
CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_AU) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 402 |
CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_WE4) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 403 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.50 |
A00,A01,C04,D10 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) |
Lào Cai |
| 404 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.20 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 405 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 406 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,A10,D01 |
Đại học Hoa Lư (Xem) |
Ninh Bình |
| 407 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C03,D01 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) |
Bình Dương |
| 408 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
14.00 |
A09,B08,C08,D01 |
Đại học Quang Trung (Xem) |
Bình Định |
| 409 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A09,C14,D01 |
Đại học Quang Trung (Xem) |
Bình Định |
| 410 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A01,C14,D14,D15 |
Đại học Quang Trung (Xem) |
Bình Định |
| 411 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,A09,C14 |
Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) |
Huế |
| 412 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A09,C00,D01 |
Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) |
Kon Tum |
| 413 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) |
Huế |
| 414 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
14.00 |
A00,A16,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 415 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
14.00 |
A00,A16,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 416 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A16,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 417 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 418 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) |
Nghệ An |
| 419 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) |
Nghệ An |