| 61 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
27.20 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 62 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
27.08 |
D04 |
Học viện quốc tế (Xem) |
|
| 63 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
27.08 |
D01 |
Học viện quốc tế (Xem) |
|
| 64 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
27.00 |
D01,D96 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 65 |
Ngôn ngữ Anh (Nam) (7220201|20D01) (Xem) |
26.94 |
D01 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 66 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
26.80 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 67 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
26.80 |
D04 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 68 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
26.80 |
A01,D01,D14,D78 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 69 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh Thương mại) (TM18) (Xem) |
26.70 |
A01,D01,D07 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) (7220201CLC) (Xem) |
26.70 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 71 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
26.70 |
D01,D06,D78,D83 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 72 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh Thương mại) (TM18) (Xem) |
26.70 |
A00 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 73 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Nam) (7220204|21) (Xem) |
26.65 |
D01,D04 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 74 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
D04,D06 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 75 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 76 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 78 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
26.55 |
D01,D78,D96 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |