| 141 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
24.25 |
D01,D14,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 142 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
24.25 |
C19 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 143 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
24.25 |
C04 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 144 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
24.25 |
D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 145 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
24.25 |
C00,C19 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 146 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
24.25 |
C00,C04 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 147 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
24.15 |
C00,C14,D66 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 148 |
Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
24.10 |
B00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 149 |
Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
24.10 |
A00,B00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 150 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
24.00 |
C00,D01,D14 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 151 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
24.00 |
C00,C04,D01,D10 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 152 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,D01 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 153 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
24.00 |
C00,C19,D14 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 154 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
24.00 |
D01,D09,D15 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 155 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
24.00 |
A00,C00,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 156 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
24.00 |
D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 157 |
Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) |
24.00 |
N00,N01 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 158 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
24.00 |
C00,C20,D01,D15 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 159 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) |
24.00 |
A01,D01,D04,D66 |
Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 160 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
24.00 |
A16,C14,C15,D01 |
Đại học Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |