Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Giáo dục học (7140101) (Xem) 23.20 C00 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
182 Giáo dục học (7140101) (Xem) 23.20 B00,D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
183 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 23.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
184 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 23.00 A00,A06,B00,D07 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
185 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 23.00 C00,C19,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
186 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 23.00 C00,D14,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
187 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 23.00 A00,A01,B08 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
188 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 23.00 C00,C19 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
189 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 23.00 C00,C19,D01,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
190 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 23.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
191 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 23.00 C00,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
192 Giáo dục học (7140101) (Xem) 23.00 D01,H00,V00,V01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
193 Giáo dục học (7140101) (Xem) 23.00 B00,C01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
194 Giáo dục học (7140101) (Xem) 23.00 C00 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
195 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 23.00 A01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
196 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 23.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
197 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 22.85 D01 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
198 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 22.80 A00,A01,A02,B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
199 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 22.50 A00,B00,D07,D13 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
200 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 22.50 A01,D01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai