Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
221 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 22.00 C00,D01,D14,D15 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
222 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 22.00 A00,A01,C01,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
223 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 21.60 M02 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
224 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 21.60 M01,M02 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
225 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 21.50 A00,A01,D07,D90 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
226 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 21.50 C00,D15 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
227 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 21.50 C00,C20,D14 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
228 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 21.50 A00,A01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
229 Giáo dục học (7140101) (Xem) 21.50 C00,C19,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
230 Sư phạm Tin học (đào tạo giáo viên dạy Tin học bằng tiếng Anh) (7140210A) (Xem) 21.35 A00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
231 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 21.25 C00,C19,C20,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
232 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 21.25 C00,C19,C20,D78 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
233 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 21.25 A00,C00,C14,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
234 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 21.00 C00,D01,D14 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
235 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 21.00 A01,D01,D14 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
236 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 21.00 C00 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
237 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 21.00 D01,D03,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
238 Giáo dục Tiểu học (7140202TA) (Xem) 21.00 C00,D01,D08,D10 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
239 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 21.00 C00,D01,D08,D10 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
240 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 21.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An