Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
321 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.25 C00,D01 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
322 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 D01,D04,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
323 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
324 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.00 D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
325 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)
326 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A07,C00,D01,D15 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
327 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 A01,C00,C01,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
328 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D14 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
329 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
330 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
331 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
332 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
333 Chính trị học (7310201) (Xem) 15.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
334 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
335 Lịch sử (7229010) (Xem) 15.00 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
336 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
337 Hán - Nôm (7220104) (Xem) 15.00 C00,C19,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
338 Triết học (7229001) (Xem) 15.00 A00,C19,D01,D66 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
339 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 C00,C03,D01,D04 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
340 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D78 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM