| 41 |
Kiến trúc nội thất (7580103D) (Xem) |
23.00 |
V06 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 42 |
Kiến trúc nội thất (7580103D) (Xem) |
23.00 |
V03,V04 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 43 |
Ngành Kỹ thuật xây dựng/ Chuyên ngành Tin học xây dựng (XDA09) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,D07 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Công nghệ Kỹ thuật Giao thông (7510104) (Xem) |
22.90 |
A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Công nghệ Kỹ thuật Giao thông (7510104) (Xem) |
22.90 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Ngành kiến trúc đô thị (7580104) (Xem) |
22.80 |
A01,D01,V00 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 47 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
22.80 |
A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
22.80 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Ngành kiến trúc đô thị (7580104) (Xem) |
22.80 |
A00,A01,D01,V00 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 50 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
22.75 |
H00,H02,V00,V01 |
Đại học Hòa Bình (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
22.75 |
H00,H01,V00,V01 |
Đại học Hòa Bình (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
Kiến trúc (XDA01) (Xem) |
22.75 |
V02,V10 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) |
22.65 |
V00,V01 |
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 54 |
Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) |
22.65 |
V00,V01,V02 |
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 55 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
22.60 |
A00,A01 |
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 56 |
KT xây dựng – c.ngành XD dân dụng & công nghiệp (7580201A) (Xem) |
22.55 |
A00,A01 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 57 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) |
22.50 |
A00,A01 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 58 |
Kiến trúc nội thất (7580103D) (Xem) |
22.50 |
V03,V04,V05,V06 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 59 |
Kiên trúc (hệ Đại trà) (7580101D) (Xem) |
22.50 |
V03,V04 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 60 |
Kiên trúc (hệ Đại trà) (7580101D) (Xem) |
22.50 |
V06 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |