Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
4361 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
4362 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
4363 Địa chất học (7440201) (Xem) 15.50 A00,C04,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
4364 Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) 15.50 A00,A01,C01 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
4365 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,C04,D01 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
4366 Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4367 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4368 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D08 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4369 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A01,B00,D01,D96 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4370 Khai thác thủy sản (7620304) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4371 Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4372 Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4373 Kỹ thuật cơ khí động lực (7520116) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4374 Kỹ thuật nhiệt (3 chuyên ngành: Kỹ thuật điện lạnh; Máy lạnh, điều hòa không khí và thông gió; Máy lạnh và thiết bị thực phẩm) (7520115) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4375 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4376 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4377 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4378 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.50 A00,A01,D07,D08 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
4379 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 15.50 A00,B00,C02,D01 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
4380 Thú y (7640101) (Xem) 15.50 A00,B00,C02,D01 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên