| 4361 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Lạc Hồng (Xem) |
Đồng Nai |
| 4362 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Lạc Hồng (Xem) |
Đồng Nai |
| 4363 |
Địa chất học (7440201) (Xem) |
15.50 |
A00,C04,D01,D07 |
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 4364 |
Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01 |
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 4365 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 4366 |
Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4367 |
Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4368 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D08 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4369 |
ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) |
15.50 |
A01,B00,D01,D96 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4370 |
Khai thác thủy sản (7620304) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4371 |
Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4372 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4373 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (7520116) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4374 |
Kỹ thuật nhiệt (3 chuyên ngành: Kỹ thuật điện lạnh; Máy lạnh, điều hòa không khí và thông gió; Máy lạnh và thiết bị thực phẩm) (7520115) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4375 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4376 |
Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4377 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4378 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D07,D08 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 4379 |
Chăn nuôi (7620105) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,C02,D01 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 4380 |
Thú y (7640101) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,C02,D01 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |