| 201 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
16.00 |
A01,C00,D01,D63 |
Đại học Nguyễn Trãi (Xem) |
Hà Nội |
| 202 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
16.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 203 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
16.00 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Sao Đỏ (Xem) |
Hải Dương |
| 204 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
16.00 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Tây Đô (Xem) |
Cần Thơ |
| 205 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
16.00 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 206 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
16.00 |
A01,D01,D03,D66 |
Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 207 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
15.44 |
D01,D03,D78,D96 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 208 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
15.10 |
D01,D02,D78,D96 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 209 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D14,D15 |
ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH (Xem) |
TP HCM |
| 210 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
15.00 |
D01,D04,D14,D15 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 211 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
15.00 |
D01,D14,D15 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 212 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D15,D66 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem) |
|
| 213 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,C20,D01 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem) |
|
| 214 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
15.00 |
D01,D14,D15,D84 |
Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 215 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
15.00 |
C00,C20,D14,D15 |
Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 216 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Cửu Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 217 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
15.00 |
D01,D09,D11,D14 |
Đại học Đại Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 218 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
15.00 |
C00,C20,D01,D66 |
Đại học Hà Tĩnh (Xem) |
Hà Tĩnh |
| 219 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
15.00 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Hà Tĩnh (Xem) |
Hà Tĩnh |
| 220 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
15.00 |
D01,D14,D15,D78 |
Đại học Hòa Bình (Xem) |
Hà Nội |