Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 34.32 A01,D01,D07 Học viện Tài chính (Xem) Hà Nội
22 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 34.23 D01,D06,D78,D90 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
23 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 34.00 D01,D11 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
24 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 33.73 D01,D03 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 33.48 D01,D05 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
26 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 33.40 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
27 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 33.18 A02,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
28 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 33.02 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
29 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 33.00 D01,D04,D11,D55 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
30 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 32.99 D01,D03,D78,D90 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
31 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 32.83 D01,D05,D78,D90 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
32 Ngôn ngữ Tây Ban Nha (7220206) (Xem) 32.77 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
33 Ngôn ngữ Italia (7220208) (Xem) 32.15 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
34 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 31.77 D01,D04 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
35 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 31.20 D01,D02,D78,D90 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
36 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 31.18 D01,D02 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
37 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 31.00 D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
38 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 30.80 A01,D01,D07,D10 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
39 Ngôn ngữ Ả Rập (7220211) (Xem) 30.49 D01,D78,D90 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
40 Ngôn ngữ Bồ Đào Nha (7220207) (Xem) 30.32 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội