Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 24.55 D01,D02 ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI (Xem) Hà Nội
82 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 24.55 D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
83 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.50 D14,D66 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
84 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.50 D01,D84 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
85 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.43 D01,D04,D78,D83 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
86 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.35 D01 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
87 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 24.30 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
88 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.25 A01,D01,D07,D15 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
89 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.24 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
90 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.10 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
91 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.09 D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
92 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.05 D01 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
93 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.00 A01,D01,D78,D90 Trường Quốc Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
94 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
95 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 24.00 D01,D06 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
96 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 23.78 D01,D06 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
97 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.75 D01,D14,D15 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
98 Ngôn ngữ Trung Quốc (FLC1) (Xem) 23.75 A01,C00,D01,D04 Đại học Phenikaa (Xem) Hà Nội
99 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.60 D01,D72,D78,D96 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
100 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 23.59 D01,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng