| 121 |
Ngôn Ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.56 |
A01,D01,D14,D15 (*) |
ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 122 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.56 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 123 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204|10D01) (Xem) |
22.55 |
D01 |
Học viện quốc tế (Xem) |
|
| 124 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.50 |
D01 |
ĐẠI HỌC LUẬT TP. HCM (Xem) |
TP HCM |
| 125 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.50 |
D84 |
ĐẠI HỌC LUẬT TP. HCM (Xem) |
TP HCM |
| 126 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - CLC (7220204C) (Xem) |
22.50 |
D01,D06,D78,D83 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 127 |
Ngôn ngữ Tây Ban Nha (7220206) (Xem) |
22.50 |
D01,D03,D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 128 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
22.35 |
D01,D03 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 129 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
22.30 |
A01,D01,D04,D66 |
Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 130 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.25 |
D01,D14,D15,D96 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 131 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D10,D15 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 132 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
22.00 |
C00,D01,D09,D66 |
Đại học Đại Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 133 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D07,D14 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 134 |
Ngôn ngữ Nhật (FLJ1) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D06,D28 |
Đại học Phenikaa (Xem) |
Hà Nội |
| 135 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
21.90 |
A01,D01,D09,D14 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 136 |
Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 (7220205CLC) (Xem) |
21.75 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 137 |
Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 (7220205CLC) (Xem) |
21.75 |
D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 138 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
21.61 |
D01,D06 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 139 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
21.50 |
A01,D01 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 140 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
21.50 |
D01,D14,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |