Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 A01,D01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
182 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 17.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
183 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 17.00 C00,D01,D04,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
184 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
185 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
186 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 17.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
187 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
188 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 D01,D15,D72,D78 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
189 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 17.00 D01,D15,D66,D71 Đại học Sao Đỏ (Xem) Hải Dương
190 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.70 A01,D01,D14,D66 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
191 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.50 D01,D72,D96 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
192 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.50 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
193 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 D01,D08,D10 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
194 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 16.00 D01,D04,D10,D14 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
195 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.00 A01,D01,D04,D14 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
196 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
197 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 D01,D09,D14,D15 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
198 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 D01,D13,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
199 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
200 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên