Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2023

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1641 Chủ nghĩa xã hội khoa học (7229008, 7229008M) (Xem) 23.94 C15 HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN (Xem) Hà Nội
1642 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 23.94 A00 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
1643 Quản lý xây dựng (Chuyên ngành Quản lý vận tải và Logistic) (7580302_2) (Xem) 23.93 A00,A01,C01,D01 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
1644 Ngành Khoa học Máy tính (7480101) (Xem) 23.91 A00,A01,D01,D07 ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI (Xem) Hà Nội
1645 Kiếm toán (TLA409) (Xem) 23.91 ĐẠI HỌC THỦY LỢI ( CƠ SỞ 1 ) (Xem) Hà Nội
1646 Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh. cấp song bằng) (ACT03) (Xem) 23.90 A00,A0LD0LD07 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
1647 Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu (TLA126) (Xem) 23.90 ĐẠI HỌC THỦY LỢI ( CƠ SỞ 1 ) (Xem) Hà Nội
1648 Đô thị học (7580112) (Xem) 23.90 A01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
1649 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 23.90 D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
1650 Đô thị học (7580112) (Xem) 23.90 C00 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
1651 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.90 A00,A01,C00,D01 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
1652 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 23.90 A00,A01,D01,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
1653 Khoa học dữ liệu (Data Science) (7460108) (Xem) 23.90 A00,A01,D01,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
1654 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 23.90 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
1655 Đô thị học (7580112) (Xem) 23.90 D01,D14 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
1656 Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức (7720301_03) (Xem) 23.88 A00,B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
1657 Ngành Luật (7380101) (Xem) 23.87 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
1658 Ngành Luật (7380101) (Xem) 23.87 C03 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
1659 Biên phòng (Nam - Miền Bắc) (7860214|21A01) (Xem) 23.86 A01 Học viện Biên Phòng (Xem) Hà Nội
1660 Cơ điện tử - hợp tác với ĐHCN Nagaoka (Nhật Bản) (ME-NUT) (Xem) 23.85 A00; A01;D28 Đại Học Bách Khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội