| 1641 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (7229008, 7229008M) (Xem) |
23.94 |
C15 |
HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN (Xem) |
Hà Nội |
| 1642 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
23.94 |
A00 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 1643 |
Quản lý xây dựng (Chuyên ngành Quản lý vận tải và Logistic) (7580302_2) (Xem) |
23.93 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 1644 |
Ngành Khoa học Máy tính (7480101) (Xem) |
23.91 |
A00,A01,D01,D07 |
ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 1645 |
Kiếm toán (TLA409) (Xem) |
23.91 |
|
ĐẠI HỌC THỦY LỢI ( CƠ SỞ 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 1646 |
Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh. cấp song bằng) (ACT03) (Xem) |
23.90 |
A00,A0LD0LD07 |
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 1647 |
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu (TLA126) (Xem) |
23.90 |
|
ĐẠI HỌC THỦY LỢI ( CƠ SỞ 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 1648 |
Đô thị học (7580112) (Xem) |
23.90 |
A01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1649 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
23.90 |
D01 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 1650 |
Đô thị học (7580112) (Xem) |
23.90 |
C00 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1651 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
23.90 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1652 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
23.90 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1653 |
Khoa học dữ liệu (Data Science) (7460108) (Xem) |
23.90 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1654 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
23.90 |
B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 1655 |
Đô thị học (7580112) (Xem) |
23.90 |
D01,D14 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1656 |
Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức (7720301_03) (Xem) |
23.88 |
A00,B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1657 |
Ngành Luật (7380101) (Xem) |
23.87 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 1658 |
Ngành Luật (7380101) (Xem) |
23.87 |
C03 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 1659 |
Biên phòng (Nam - Miền Bắc) (7860214|21A01) (Xem) |
23.86 |
A01 |
Học viện Biên Phòng (Xem) |
Hà Nội |
| 1660 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐHCN Nagaoka (Nhật Bản) (ME-NUT) (Xem) |
23.85 |
A00; A01;D28 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |