| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 15.00 | A00 | Đại học Tiền Giang (TTG) (Xem) | Tiền Giang |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 15.00 | A00 | Đại học Tiền Giang (TTG) (Xem) | Tiền Giang |