Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2024

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
41 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.00 A01,D01,D04,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (DNT) (Xem) TP HCM
42 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 D01 Đại học Lạc Hồng (DLH) (Xem) Đồng Nai
43 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
44 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 Đại học Nguyễn Tất Thành (NTT) (Xem) TP HCM
45 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 A00,C00,D01,D04 Đại Học Đông Đô (DDU) (Xem) Hà Nội
46 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Công nghệ Miền Đông (DMD) (Xem) Hà Nội
47 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 A01 Đại học Dân Lập Phú Xuân (DPX) (Xem) Huế
48 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 A01 Đại Học Đông Á (DAD) (Xem) Đà Nẵng
49 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C20 Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) Hà Tĩnh
50 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D04,D15 Đại học Hùng Vương TP HCM (DHV) (Xem) TP HCM
51 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (DBG) (Xem) Bắc Giang
52 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01,D09,D14,D15 Đại Học Quảng Bình (DQB) (Xem) Quảng Bình
53 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D72 Đại học Dân Lập Duy Tân (DDT) (Xem) Đà Nẵng