| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật phục hình răng (7720502) (Xem) | 24.80 | Đại học Y dược TP HCM (YDS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Kỹ thuật phục hình răng (7720502) (Xem) | 24.80 | Đại học Y dược TP HCM (YDS) (Xem) | TP HCM | |
| 3 | Kỹ thuật phục hình răng (7720502) (Xem) | 24.15 | B00 | Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) | Hà Nội |
| 4 | Răng hàm mặc (7720502) (Xem) | 22.50 | Đại học Nguyễn Tất Thành (NTT) (Xem) | TP HCM | |
| 5 | Kỹ thuật phục hình răng (7720502) (Xem) | 0.00 | Đại học Y dược TP HCM (YDS) (Xem) | TP HCM |