| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Triết học (Triết học Mác Lê-nin) (7229001) (Xem) | 24.87 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Triết học (Triết học Mác Lê-nin) (7229001) (Xem) | 24.87 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội |