| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tài chính bảo hiểm (7340204) (Xem) | 22.56 | Học viện Tài chính (HTC) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tài chính bảo hiểm (7340204) (Xem) | 22.56 | Học viện Tài chính (HTC) (Xem) | Hà Nội |