| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GD thể chất (7140206) (Xem) | 25.89 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) | 23.25 | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) | Vĩnh Phúc | |
| 3 | Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) | 23.23 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 4 | Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) | 22.86 | Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) | Thái Nguyên |