Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Bác sĩ thú y

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Thú y (Chương trình tiên tiến) (7640101T) (Xem) 855.00 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
2 Thú y (7640101) (Xem) 855.00 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
3 Thú y (7640101) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
4 Thú y (7640101) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
5 Thú y (Chương trình tiên tiến) (7640101T) (Xem) 28.23 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
6 Thú y (7640101) (Xem) 28.23 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
7 Thú y (7640101) (Xem) 24.60 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
8 Thú y (Chương trình tiên tiến) (7640101T) (Xem) 24.60 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
9 Thú y (7640101) (Xem) 22.50 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
10 Di sản học (HVN23) (Xem) 21.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
11 Nông nghiệp và cảnh quan (HVN03) (Xem) 19.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
12 Thú y (7640101) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
13 Di sản học (HVN23) (Xem) 18.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
14 Nông nghiệp và cảnh quan (HVN03) (Xem) 16.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
15 Thú y (7640101) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
16 Thú y (7640101) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
17 Thú y (7640101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
18 Thú y (7640101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
19 Thú y (7640101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long