Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Mỹ thuật - Âm nhạc - Nghệ thuật

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Thanh nhạc (7210205) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
2 Thanh nhạc (7210205) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
3 Đá quý Đá mỹ nghệ (7520505) (Xem) 56.37 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
4 Đá quý Đá mỹ nghệ (7520505) (Xem) 37.92 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
5 Đá quý Đá mỹ nghệ (7520505) (Xem) 18.80 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
6 Thanh nhạc (7210205) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
7 Đá quý Đá mỹ nghệ (7520505) (Xem) 16.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
8 Âm nhạc học (7210201) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
9 Biểu diễn nhạc cụ truyền thống (7210210) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
10 Thanh nhạc (7210205) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
11 Âm nhạc học (7210201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
12 Biểu diễn nhạc cụ truyền thống (7210210) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
13 Âm nhạc học (7210201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
14 Biểu diễn nhạc cụ truyền thống (7210210) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
15 Âm nhạc học (7210201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
16 Biểu diễn nhạc cụ truyền thống (7210210) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long