| 61 |
Kỹ thuật máy tính (GSA06) (Xem) |
843.12 |
|
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam ) (Xem) |
TP HCM |
| 62 |
Logistics và quản trị chuỗi cung ứng (7340101_LG) (Xem) |
842.65 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Kế toán (7340301A) (Xem) |
841.47 |
A01,C03,D01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Quản trị kinh doanh (7340101A) (Xem) |
841.47 |
A01,D01,X05,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 65 |
Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến (7220201C) (Xem) |
839.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 66 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
837.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 67 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (Chương trình nâng cao) (7510401C) (Xem) |
837.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 68 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) (GSA13BD) (Xem) |
836.52 |
|
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam ) (Xem) |
TP HCM |
| 69 |
Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp (7140215) (Xem) |
836.00 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 70 |
Kinh tế số (7310101B) (Xem) |
833.71 |
A01,D01,D09,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 71 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (GSA10) (Xem) |
832.56 |
|
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam ) (Xem) |
TP HCM |
| 72 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) |
829.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 73 |
Kỹ thuật ô tô (GSA11) (Xem) |
828.60 |
|
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam ) (Xem) |
TP HCM |
| 74 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) |
825.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 75 |
Quản trị nhân lực số (7340404B) (Xem) |
824.49 |
A01,D01,D09,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 76 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201A) (Xem) |
820.13 |
A01,C01,D01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
818.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 78 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
816.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 79 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (Chuyên ngành Điều khiển và thông tin tín hiệu đường sắt hiện đại) (GSA14DS) (Xem) |
812.76 |
|
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam ) (Xem) |
TP HCM |
| 80 |
Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) (7420201C) (Xem) |
809.00 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |