| 61 |
Dược học (7720201) (Xem) |
26.56 |
|
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
26.50 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 63 |
Vật lý Y khoa (PH3) (Xem) |
26.26 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
25.80 |
B00 |
Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 65 |
Răng Hàm Mặt (7720501) (Xem) |
25.80 |
B00 |
Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 66 |
Y Khoa (7720101) (Xem) |
25.30 |
B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 67 |
Răng hàm mặt (7720501) (Xem) |
25.25 |
B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 68 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
25.10 |
|
Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 69 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
25.10 |
B00,D07,D08 |
Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) |
Hưng Yên |
| 70 |
Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) |
24.75 |
|
Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 71 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
24.70 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 72 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
24.50 |
|
Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 73 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
24.17 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 74 |
Dược học (7720201) (Xem) |
24.00 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 75 |
Dược học (7720201) (Xem) |
24.00 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 76 |
Hóa dược (QHT43) (Xem) |
23.85 |
|
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Kỹ thuật Hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
23.75 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 78 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
23.70 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
23.63 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 80 |
Dược học (7720201) (Xem) |
23.60 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |