Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Dược học (7720201) (Xem) 26.56 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
62 Y khoa (7720101) (Xem) 26.50 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
63 Vật lý Y khoa (PH3) (Xem) 26.26 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
64 Y khoa (7720101) (Xem) 25.80 B00 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
65 Răng Hàm Mặt (7720501) (Xem) 25.80 B00 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
66 Y Khoa (7720101) (Xem) 25.30 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
67 Răng hàm mặt (7720501) (Xem) 25.25 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
68 Y khoa (7720101) (Xem) 25.10 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
69 Y khoa (7720101) (Xem) 25.10 B00,D07,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Hưng Yên
70 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 24.75 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
71 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 24.70 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
72 Y khoa (7720101) (Xem) 24.50 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội
73 Kỹ thuật Xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 24.17 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
74 Dược học (7720201) (Xem) 24.00 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
75 Dược học (7720201) (Xem) 24.00 A00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
76 Hóa dược (QHT43) (Xem) 23.85 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
77 Kỹ thuật Hình ảnh y học (7720602) (Xem) 23.75 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
78 Kỹ thuật Phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 23.70 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
79 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 23.63 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
80 Dược học (7720201) (Xem) 23.60 A00,B00,B08,D07 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ