| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) | 725.00 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) | ||
| 2 | Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) | 23.75 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) | ||
| 3 | Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) | 23.50 | Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) | TP HCM | |
| 4 | Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) | 23.00 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) | ||
| 5 | Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) | 20.50 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) |