| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) (7480201A) (Xem) | 21.30 | Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (HCMUTE) (Xem) |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) (7480201A) (Xem) | 21.30 | Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (HCMUTE) (Xem) |