| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) | 71.68 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) | 47.66 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) | 23.20 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 4 | Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) | 23.00 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 5 | Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) | 21.00 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 6 | Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) | 19.00 | Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) | Hà Nội |