| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chăn nuôi (7620105) (Xem) | 669.00 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Chăn nuôi (7620105) (Xem) | 25.75 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Chăn nuôi (7620105) (Xem) | 20.80 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |