Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 22.82 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
22 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
23 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 22.50 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
24 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 21.75 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
25 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 20.80 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
26 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 20.25 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
27 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
28 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 20.00 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
29 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 19.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
30 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 18.68 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
31 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
32 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
33 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
34 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 16.55 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
35 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
36 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 16.00 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (DTQ) (Xem) Thái Nguyên
37 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
38 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
39 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
40 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 10.55 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội