| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) (7540101C) (Xem) | 804.00 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) (7540101C) (Xem) | 27.67 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) (7540101C) (Xem) | 23.70 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |