Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 960.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 750.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
4 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
5 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
6 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
7 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
8 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
9 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
10 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 60.00 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
11 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 28.50 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
12 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 24.55 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
13 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 24.53 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
14 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 24.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
15 Thương mại quốc tế (7340120) (Xem) 24.00 Học viện Hàng không Việt Nam (HHK) (Xem) TP HCM
16 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 23.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
17 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 23.14 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
18 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 21.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
19 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 21.24 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
20 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM