| 1 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
796.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 2 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
720.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 3 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
85.20 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (KSA)
(Xem)
|
TP HCM |
| 4 |
Kinh tế (Phân tích dữ liệu trong kinh tế) (7310101)
(Xem)
|
62.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ)
(Xem)
|
TP HCM |
| 5 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
26.62 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 6 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
24.40 |
|
Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHE)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 7 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
23.25 |
A00,D01 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 8 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
22.90 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 9 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
22.75 |
A01,C03,D07,X26 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 10 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
22.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 11 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
21.81 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 12 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
21.30 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 13 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
21.25 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 14 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
21.21 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 15 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
20.57 |
|
Đại học Công đoàn (LDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 16 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
16.28 |
|
Đại học Công đoàn (LDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 17 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
15.56 |
|
Đại học Trà Vinh (DVT)
(Xem)
|
Trà Vinh |
| 18 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
15.00 |
|
Đại học Trà Vinh (DVT)
(Xem)
|
Trà Vinh |
| 19 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
15.00 |
|
Đại học Trà Vinh (DVT)
(Xem)
|
Trà Vinh |
| 20 |
Kinh tế (7310101)
(Xem)
|
15.00 |
|
Đại học Trà Vinh (DVT)
(Xem)
|
Trà Vinh |