| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nông học (7620109) (Xem) | 659.00 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Nông học (7620109) (Xem) | 25.48 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Nông học (7620109) (Xem) | 20.50 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |