| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) | 489.00 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) | 22.61 | B00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) | 21.22 | B00SI | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) | 17.35 | B00 | Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) | Thái Nguyên |
| 5 | Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) | 15.50 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM |