| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật lý kỹ thuật (7520401) (Xem) | 25.41 | Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHI) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Công nghệ vi mạch bán dẫn (7520401) (Xem) | 23.00 | Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Vật lý kỹ thuật (7520401) (Xem) | 18.40 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Vật lý kỹ thuật (7520401) (Xem) | 16.50 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội |