Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Luật (7380101) (Xem) 23.47 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
22 Luật (7380101) (Xem) 23.38 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
23 Luật (7380101) (Xem) 23.00 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
24 Luật (7380101) (Xem) 22.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
25 Luật (7380101) (Xem) 21.50 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
26 Luật (7380101) (Xem) 21.25 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
27 Luật (7380101) (Xem) 21.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
28 Luật (7380101) (Xem) 20.77 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
29 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
30 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
31 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
32 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
33 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
34 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
35 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
36 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
37 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
38 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
39 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
40 Luật (7380101) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh