| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) | 71.68 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) | 47.66 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) | 23.00 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) | 21.50 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 5 | Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) | 21.00 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội |