| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) | 23.00 | D01 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) | 15.56 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 3 | Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 4 | Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 5 | Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh |