| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) | 798.00 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) | 27.61 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) | 23.60 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |