| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ chế biến thuỷ sản (7540105) (Xem) | 672.00 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Công nghệ chế biến thuỷ sản (7540105) (Xem) | 25.84 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Công nghệ chế biến thuỷ sản (7540105) (Xem) | 20.90 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) | 16.30 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |