| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) | 23.50 | Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) | 23.10 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) | Đà Nẵng | |
| 3 | Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) | 15.84 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) | Đà Nẵng |