Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 837.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
2 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 76.04 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
3 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 49.86 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
4 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 28.05 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
5 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 24.60 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
6 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 24.30 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
7 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 24.00 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
8 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 24.00 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
9 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 22.00 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
10 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 18.73 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
11 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
12 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
13 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
14 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh