Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Du lịch (7810101) (Xem) 933.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Du lịch (7810101) (Xem) 27.50 Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) TP HCM
3 Du lịch (7810101) (Xem) 24.90 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
4 Du lịch (7810101) (Xem) 24.58 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
5 Du lịch (7810101) (Xem) 24.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
6 Du lịch (7810101) (Xem) 23.50 Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) TP HCM
7 Du lịch (7810101) (Xem) 23.20 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
8 Du lịch (7810101) (Xem) 21.10 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
9 Du lịch (7810101) (Xem) 21.10 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
10 Du lịch (7810101) (Xem) 19.80 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
11 Du lịch (7810101) (Xem) 18.00 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
12 Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không) (7810101) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
13 Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không) (7810101) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
14 Du lịch (7810101) (Xem) 17.00 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
15 Du lịch (7810101) (Xem) 17.00 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
16 Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không) (7810101) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
17 Du lịch (7810101) (Xem) 13.78 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội