| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) | 24.25 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kỹ thuật Nhiệt (7520115) (Xem) | 23.23 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) | Đà Nẵng | |
| 3 | Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) | 22.75 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Kỹ thuật Nhiệt (7520115) (Xem) | 15.89 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) | Đà Nẵng |