Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
4 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
6 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
7 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
8 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
9 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 102.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
10 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 60.00 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
11 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 26.08 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
12 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 22.80 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
13 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 22.25 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
14 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 21.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
15 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 20.75 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
16 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 20.75 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
17 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
18 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 19.25 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
19 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 18.75 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
20 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM