Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 829.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
2 Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) 775.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
3 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 27.95 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
4 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 25.50 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
5 Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) 24.88 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
6 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 24.15 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
7 Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) 23.81 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
8 Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) 22.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
9 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử (7510203) (Xem) 21.50 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) Hà Nội
10 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
11 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
12 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
13 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh