| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Âm nhạc (7140221) (Xem) | 24.57 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) | 24.40 | N01 | Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) | Thái Nguyên |
| 3 | Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) | 22.00 | N01 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |